| Hạng mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Model | Denon AVC-A1H |
| Số kênh khuếch đại | 15 kênh (xử lý tối đa 15.4 kênh) |
| Công suất đầu ra |
• 150W / kênh (8 ohm, 20Hz – 20kHz, THD 0.05%, 2ch driven)
• 190W / kênh (6 ohm, 1kHz, THD 0.7%, 2ch driven)
• 210W / kênh (6 ohm, 1kHz, THD 1%, 1ch driven) |
| Định dạng âm thanh vòm | Dolby Atmos, DTS:X Pro, IMAX Enhanced, AURO-3D, 360 Reality Audio, Audyssey DSX, DTS Neural:X |
| Cấu hình loa hỗ trợ | Lên tới 9.4.6 kênh |
| Định dạng video hỗ trợ | 8K/60Hz, 4K/120Hz, HDCP 2.3, HDR10+, Dynamic HDR, HLG, Dolby Vision |
| Bộ xử lý DSP | Dual-core 1GHz DSP thế hệ mới |
| Cổng vào Video (HDMI In) | 7 cổng HDMI (tất cả đều hỗ trợ 8K & HDCP 2.3) |
| Cổng ra Video (HDMI Out) | 3 cổng HDMI (Main / Zone) |
| Cổng vào Audio Analog | 5 x RCA (trong đó có Phono MM), 1 x XLR Balanced |
| Cổng vào Audio Digital | 2 x Optical, 2 x Coaxial |
| Cổng Subwoofer Out | 4 cổng độc lập (hỗ trợ cả chuẩn RCA và XLR) |
| Kết nối không dây | Wi-Fi (dual-band), Bluetooth, AirPlay 2, HEOS Built-in |
| Công nghệ cân chỉnh phòng | Audyssey MultEQ XT32, nâng cấp Dirac Live® & Dirac Live Bass Control |
| Màn hình hiển thị | Màn hình huỳnh quang 2 dòng (2-line FLD) |
| Điện năng tiêu thụ | 900W (Chế độ chờ: 0.1W, CEC Standby: 0.5W, Network Standby: < 2.0W) |
| Kích thước (R x S x C) |
• Có ăng-ten ngang: 434 x 498 x 195 mm
• Có ăng-ten đứng: 434 x 498 x 259 mm |
| Trọng lượng | 32.0 kg (Trọng lượng đóng thùng: 38.0 kg) |
| Màu sắc | Đen (Black) / Bạc (Premium Silver) |
| Tên | Ngày | |